Bảng giá thép xây dựng dự kiến mới nhất tháng 1 năm 2021
Sắt thép xây dựng là loại vật tư xây dựng thiết yếu và có tầm quan trọng cao nhất đối với mọi công trình xây dựng từ trước đến nay. Từ đó nhu cầu lựa chọn loại thép xây dựng chất lượng cũng như tìm đơn vị cung cấp sắt thép xây dựng uy tín là vô cùng quan trọng. Bởi thế cho nên, Công ty Thép Tú Nhận (THEPHAIDUONG.COM.VN) được hình thành để hỗ trợ mọi khách hàng cũng như nhà thầu xây dựng thân thiết trên toàn quốc.
BẢNG GIÁ THAM KHẢO THÉP HÒA PHÁT – HÀNG DÂN DỤNG |
|||
Chủng Loại | ĐVT | Đơn giá/kg | Đơn Giá /ĐVT |
D6.8 | Kg | 15,310 | 15,310 |
D 8 vằn | Kg | 15,365 | 15,365 |
D 10 Gr40 | Cây | 15,465 | 96,192 |
D 12 CB300 | Cây | 15,300 | 150,705 |
D 14 CB 300 | Cây | 15,245 | 206,722 |
D 16 Gr40 | Cây | 15,245 | 262,214 |
D 18 CB300 | Cây | 15,245 | 341,488 |
D 20 CB 300 | Cây | 15,245 | 422,287 |
D 22 CB 300 | Cây | 15,245 | 509,183 |
BẢNG GIÁ THAM KHẢO THÉP HÒA PHÁT – HÀNG CÔNG TRÌNH |
|||
Chủng Loại | ĐVT | Đơn giá/kg | Đơn Giá /ĐVT |
D 10 CB400, CB500 | Cây | 15,685 | 108,070 |
D 12 CB400, CB500 | Cây | 15,520 | 153,958 |
D 14 CB400, CB500 | Cây | 15,465 | 210.169 |
D 16 CB400, CB500 | Cây | 15,465 | 275.896 |
D 18 CB400, CB500 | Cây | 15,465 | 347.653 |
D 20 CB400, CB500 | Cây | 15,465 | 429.463 |
D 22 CB400, CB500 | Cây | 15,465 | 517.614 |
D25 CB400, CB500 | Cây | 15,465 | 675.666 |
D28 CB400, CB500 | Cây | 15,465 | 851.194 |
D 32 CB400, CB500 | Cây | 15,465 | 1,111.006 |
BẢNG GIÁ THAM KHẢO THÉP TISCO – HÀNG DÂN DỤNG |
|||
Chủng Loại | ĐVT | Đơn giá/kg | Đơn Giá /ĐVT |
D6.8 | Kg | 15,550 | 15,550 |
D 8 vằn | Kg | 15,550 | 15,550 |
D 10 Gr40 | Cây | 15,770 | 98,563 |
D 12 CB300 | Cây | 15,605 | 153,709 |
D 14 CB 300 | Cây | 15,550 | 210,858 |
D 16 Gr40 | Cây | 15,550 | 268,238 |
D 18 CB300 | Cây | 15,550 | 348,320 |
D 20 CB 300 | Cây | 15,550 | 430,735 |
D 22 CB 300 | Cây | 15,550 | 519,370 |
BẢNG GIÁ THAM KHẢO THÉP TISCO – HÀNG CÔNG TRÌNH |
|||
Chủng Loại | ĐVT | Đơn giá/kg | Đơn Giá /ĐVT |
D 10 CB400 | Cây | 15,770 | 108,182 |
D 12 CB400 | Cây | 15,605 | 154,177 |
D 14 CB400 | Cây | 15,550 | 211,325 |
D 16 CB400 | Cây | 15,550 | 275,702 |
D 18 CB400 | Cây | 15,550 | 349,098 |
D 20 CB400 | Cây | 15,550 | 430,735 |
D 22 CB400 | Cây | 15,550 | 524,813 |
D25 CB 400 | Cây | 15,550 | 680,779 |
D28 CB 400 | Cây | 15,550 | 855,872 |
D32 CB 400 | Cây | 15,550 | 1,118,201 |
BẢNG GIÁ THAM KHẢO THÉP ÚC – HÀNG DÂN DỤNG |
|||
Chủng Loại | ĐVT | Đơn Giá/kg | Đơn Giá /ĐVT |
D6.8 | Kg | 15,710 | 15,710 |
D 8 vằn | Kg | 15,765 | 15,765 |
D 10 Gr40 | Cây | 15,985 | 99,283 |
D 12 CB300 | Cây | 15,765 | 155,269 |
D 14 CB 300 | Cây | 15,710 | 213,059 |
D 16 Gr40 | Cây | 15,710 | 270,432 |
D 18 CB300 | Cây | 15,710 | 352,171 |
D 20 CB 300 | Cây | 15,710 | 434,931 |
D 22 CB 300 | Cây | 15,710 | 524,745 |
BẢNG GIÁ THAM KHẢO THÉP MỸ – HÀNG DÂN DỤNG |
|||
Chủng Loại | ĐVT | Đơn giá/kg | Đơn Giá /ĐVT |
D6.8 | Kg | 15,700 | 15,700 |
D 8 vằn | Kg | 15,755 | 15,755 |
D 10 Gr40 | Cây | 15,670 | 95,587 |
D 12 CB300 | Cây | 15,560 | 147,820 |
D 14 CB 300 | Cây | 15,450 | 198,533 |
D 16 Gr40 | Cây | 15,450 | 260,333 |
D 18 CB300 | Cây | 15,450 | 332,175 |
D 20 CB 300 | Cây | 15,450 | 409,425 |
D 22 CB 300 | Cây | 15,450 | 502,125 |
Lưu ý: Tại thời điểm quý khách xem bài, bảng báo giá trên có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi theo thời gian, nên khi có nhu cầu đặt mua thép xây dựng, hãy liên hệ cho chúng tôi để có báo giá mới nhất, chính xác nhất!
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÚ NHẬN
Địa chỉ: QL37, Đồng Lạc, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương
Hotline: 0977574015 – 0988613729
Điện thoại: 02203511666
Website: thephaiduong.com.vn – thephaiduong.com
Email: theptunhan@gmail.com